run across
/ˈrʌn/Động từ
- Để vượt qua bằng cách chạy.To cross by running.The police ran across the bridge to catch the criminal.Cảnh sát chạy qua cầu để bắt tội phạm.
- (thành ngữ) Tình cờ tìm thấy hoặc khám phá; để đi qua.(idiomatic) To find or discover by chance; to come across.While I was cleaning the kitchen cupboards, I ran across Mother's recipe for Cornish game hens.Trong khi đang dọn dẹp tủ bếp, tôi tình cờ xem được công thức làm món gà mái Cornish của mẹ.Từ đồng nghĩa:encounter
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “run across” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish