run across

/ˈrʌn/
Động từ
  1. Để vượt qua bằng cách chạy.
    To cross by running.
    The police ran across the bridge to catch the criminal.
    Cảnh sát chạy qua cầu để bắt tội phạm.
  2. (thành ngữ) Tình cờ tìm thấy hoặc khám phá; để đi qua.
    (idiomatic) To find or discover by chance; to come across.
    While I was cleaning the kitchen cupboards, I ran across Mother's recipe for Cornish game hens.
    Trong khi đang dọn dẹp tủ bếp, tôi tình cờ xem được công thức làm món gà mái Cornish của mẹ.
    Từ đồng nghĩa:encounter
🎬 Nghe “run across” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish